Cấu trúc cơ bản của chương trình C++
Một chương trình C++ thường được xây dựng theo một cấu trúc nhất định. Việc hiểu cấu trúc này giúp đọc và viết chương trình dễ dàng hơn.
Ví dụ:
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
cout << "Xin chao";
return 0;
}Dùng để đưa các thư viện cần thiết vào chương trình.
Ví dụ:
#include <iostream>Thư viện iostream cung cấp các lệnh nhập xuất như:
cout : xuất dữ liệu ra màn hình.
cin : nhập dữ liệu từ bàn phím.
Ví dụ:
#include <iostream>
int main() {
std::cout << "Hello";
}Namespace giúp tổ chức các tên trong chương trình.
Ví dụ:
using namespace std;Khi đó có thể viết:
cout << "Hello";Thay vì:
std::cout << "Hello";Ví dụ 1:
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
cout << "Xin chao";
}Ví dụ 2:
#include <iostream>
int main() {
std::cout << "Xin chao";
}Đây là hàm chính của chương trình.
Mọi chương trình C++ đều bắt đầu thực hiện từ hàm main().
Cấu trúc c++:
int main() {
}Ví dụ:
#include <iostream>
int main() {
std::cout << "Bat dau chuong trinh";
}Các câu lệnh được đặt giữa dấu ngoặc nhọn {}.
Ví dụ:
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
cout << "Dong 1";
cout << "Dong 2";
}Lệnh này báo cho hệ điều hành biết chương trình kết thúc thành công.
Ví dụ:
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
cout << "Ket thuc";
return 0;
}Trong nhiều trình biên dịch hiện nay, có thể bỏ qua:
int main() {
cout << "Hello";
}Hầu hết các câu lệnh trong C++ đều kết thúc bằng dấu ;.
Ví dụ đúng:
cout << "Hello";Ví dụ sai:
cout << "Hello"Dùng để xác định khối lệnh.
Ví dụ:
int main() {
cout << "A";
cout << "B";
}Tất cả các lệnh nằm trong cặp {} thuộc về hàm main().
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
// Các lệnh
return 0;
}Tìm kiếm:
Giới thiệu cấu trúc chương trình c++ qua ví dụ và video hướng dẫn chi tiết