Hãy tưởng tượng vector giống như một chiếc túi thông minh.
Khi cần thêm đồ vào túi, chiếc túi có thể tự mở rộng.
Trong lập trình, vector là một danh sách có thể chứa nhiều dữ liệu và có thể thêm hoặc bớt phần tử.
int a[5]; Mảng này có đúng 5 vị trí:
a[0] a[1] a[2] a[3] a[4]
[ ] [ ] [ ] [ ] [ ]
Kích thước của mảng thường được xác định ngay từ đầu.
vector<int> a; Vector có thể bắt đầu rỗng và thêm dữ liệu dần dần.
Ban đầu: [ ]
Thêm 10: [10]
Thêm 20: [10, 20]
Thêm 30: [10, 20, 30]
Muốn sử dụng vector, chúng ta cần:
#include <vector>
using namespace std;Khai báo một vector chứa số nguyên:
vector<int> ds;Có nghĩa là:
Tạo một danh sách tên là ds, dùng để chứa các số nguyên.
vector<int> ds;
ds.push_back(5);
ds.push_back(8);
ds.push_back(10); Kết quả:
ds = [5, 8, 10] push_back() có nghĩa là:
Thêm một phần tử vào phía cuối vector.
vector<int> ds = {5, 8, 10}; Vị trí trong vector bắt đầu từ số 0:
| Vị trí | Giá trị |
|---|---|
| ds[0] | 5 |
| ds[1] | 8 |
| ds[2] | 10 |
Ví dụ:
cout << ds[0]; Kết quả:
5 vector<int> ds = {5, 8, 10}; cout << ds.size(); Kết quả:
3 size() cho biết vector hiện có bao nhiêu phần tử.
vector<int> ds = {5, 8, 10};
for (int i = 0; i < ds.size(); i++)
{
cout << ds[i] << endl;
} Kết quả:
5 8 10 Giải thích:
i = 0 → ds[0] → 5 i = 1 → ds[1] → 8 i = 2 → ds[2] → 10 for (int x : ds)
{
cout << x << endl;
}Có thể hiểu là:
Lần lượt lấy từng phần tử trong vector ds đưa vào biến x.
ds = [5, 8, 10] x = 5 x = 8 x = 10 so3 = []
so3.append(235) vector<int> so3;
so3.push_back(235); | Python | C++ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| list | vector | Danh sách dữ liệu |
| append() | push_back() | Thêm phần tử |
| len() | size() | Đếm số phần tử |
Mảng giống như một chiếc hộp có số ngăn cố định.
Vector giống như một chiếc túi thông minh: muốn thêm đồ thì túi có thể tự mở rộng.
#include <iostream>
#include <vector>
using namespace std;
int main()
{
vector<int> ds;
ds.push_back(5);
ds.push_back(8);
ds.push_back(10);
for (int x : ds)
{
cout << x << endl;
}
return 0; } Kết quả
5 8 10 Vector trong C++ là gì