Mảng (Array) là một tập hợp nhiều biến cùng kiểu dữ liệu, được lưu liên tiếp trong bộ nhớ và dùng chung một tên.
Ví dụ:
int diem[5] = {8, 9, 7, 10, 6};Mảng diem chứa 5 số nguyên.
Nếu lưu điểm của 5 học sinh:
int diem1 = 8;
int diem2 = 9;
int diem3 = 7;
int diem4 = 10;
int diem5 = 6;Sẽ rất khó quản lý.
Dùng mảng:
int diem[5] = {8, 9, 7, 10, 6};Ngắn gọn và dễ xử lý bằng vòng lặp.
kieu_du_lieu ten_mang[so_phan_tu];Ví dụ:
int so[10]; float diem[20]; string ten[30];Trong C++, phần tử đầu tiên có chỉ số 0.
Ví dụ:
int so[5] = {10, 20, 30, 40, 50};| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| so[0] | 10 |
| so[1] | 20 |
| so[2] | 30 |
| so[3] | 40 |
| so[4] | 50 |
Lưu ý: Mảng có 5 phần tử sẽ có chỉ số từ 0 đến 4.
cout << so[2];Kết quả:
30so[0] = 100;
so[1] = 200;Sau đó:
cout << so[0];Kết quả:
100for(int i = 0; i < 5; i++) { cout << so[i] << endl; }Biến i đóng vai trò là chỉ số của mảng.
int so[100];Mảng này có thể chứa tối đa 100 số nguyên.
Sau khi khai báo, kích thước của mảng là cố định và không thay đổi được.
int so[5];Giống một hàng dữ liệu:
10 20 30 40 50int a[2][3];Giống một bảng dữ liệu:
1 2 3
4 5 6Dùng khi cần lưu:
Ví dụ:
string hocSinh[40];
Lưu tên của 40 học sinh.
Tìm kiếm:
Lý thuyết về mảng trong C++