Hãy tưởng tượng bạn muốn viết:
cout << 1 << endl;
cout << 2 << endl;
cout << 3 << endl;
cout << 4 << endl;
cout << 5 << endl;Nếu cần in đến 100 số thì phải viết 100 dòng, rất mất thời gian.
👉 Vòng lặp giúp máy tính tự làm đi làm lại một công việc nhiều lần.
Ví dụ dễ hiểu
Giả sử mẹ bảo:
"Con hãy nhảy dây 10 lần."
Bạn sẽ:
Nhảy lần 1
Nhảy lần 2
Nhảy lần 3
...
Nhảy lần 10
Máy tính cũng làm như vậy, đó gọi là lặp.
for (khởi_tạo; điều_kiện; thay_đổi)
{
công_việc_cần_lặp;
}
Ví dụ:
for (int i = 1; i <= 5; i++)
{
cout << i << endl;
}Trong C++ có 3 loại vòng lặp chính

Dùng khi biết trước số lần lặp.
for (int i = 1; i <= 5; i++)
{
cout << i << endl;
}👉 Ví dụ: In từ 1 đến 5, lặp 10 lần, 100 lần,...
Dùng khi chưa biết chính xác lặp bao nhiêu lần, chỉ biết điều kiện dừng.
int i = 1;
while (i <= 5)
{
cout << i << endl;
i++;
}int i = 1;
do
{
cout << i << endl;
i++;
}
while (i <= 5);👉 Dù điều kiện sai ngay từ đầu, nó vẫn chạy 1 lần.
Cách nhớ đơn giản và ứng dụng 3 vòng lặp
Biết trước số lần lặp
Nhảy 20 lần rồi dừng
Chỉ biết điều kiện lặp
Nhảy liên tục, chỉ dừng khi có yêu cầu
Muốn chạy ít nhất 1 lần
Nhảy ít nhất 1 lần, sau đó mới quyết định có nhảy tiếp không.
Tìm kiếm:
Các loại vòng lặp hay sử dụng trong c++