Các phép so sánh thường dùng trong Python bao gồm
a == b
Kiểm tra xem a có bằng b hay không.
Kết quả: True nếu a và b bằng nhau, ngược lại là False.
a != b
Kiểm tra xem a có khác b hay không.
Kết quả: True nếu a khác b, ngược lại là False.
a > b
Kiểm tra xem a có lớn hơn b hay không.
Kết quả: True nếu a lớn hơn b, ngược lại là False.
a < b
Kiểm tra xem a có nhỏ hơn b hay không.
Kết quả: True nếu a nhỏ hơn b, ngược lại là False.
a >= b
Kiểm tra xem a có lớn hơn hoặc bằng b hay không.
Kết quả: True nếu a lớn hơn hoặc bằng b, ngược lại là False.
a <= b
Kiểm tra xem a có nhỏ hơn hoặc bằng b hay không.
Kết quả: True nếu a nhỏ hơn hoặc bằng b, ngược lại là False.
Ví dụ:
a = 5
b = 10
print(a == b) # False vì 5 không bằng 10
print(a != b) # True vì 5 khác 10
print(a > b) # False vì 5 không lớn hơn 10
print(a < b) # True vì 5 nhỏ hơn 10
print(a >= 5) # True vì 5 lớn hơn hoặc bằng 5
print(b <= 10) # True vì 10 nhỏ hơn hoặc bằng 10
Bạn cũng có thể kết hợp nhiều mệnh đề so sánh bằng cách sử dụng các phép toán logic như and, or:
and: Hai điều kiện phải đều đúng thì mới trả về True.
or: Chỉ cần một trong các điều kiện đúng thì trả về True.
Ví dụ:
x = 5
y = 10
z = 15
print(x < y and y < z) # True vì cả hai điều kiện đều đúng
print(x > y or y < z) # True vì điều kiện y < z là đúng
Phép toán | Mô tả | Ví dụ | Kết quả |
---|---|---|---|
a == b |
Kiểm tra a có bằng b không. |
5 == 5 |
True |
a != b |
Kiểm tra a có khác b không. |
5 != 3 |
True |
a > b |
Kiểm tra a có lớn hơn b không. |
5 > 3 |
True |
a < b |
Kiểm tra a có nhỏ hơn b không. |
5 < 3 |
False |
a >= b |
Kiểm tra a có lớn hơn hoặc bằng b không. |
5 >= 5 |
True |
a <= b |
Kiểm tra a có nhỏ hơn hoặc bằng b không. |
5 <= 6 |
True |
a is b |
Kiểm tra xem a và b có cùng một đối tượng không (so sánh vị trí bộ nhớ). |
a is b |
True hoặc False |
a is not b |
Kiểm tra xem a và b không phải là cùng một đối tượng không. |
a is not b |
True hoặc False |
Trong Python, mệnh đề so sánh được sử dụng để so sánh các giá trị với nhau và trả về kết quả là True hoặc False.