Mệnh đề so sánh trong Python

Trong Python, mệnh đề so sánh được sử dụng để so sánh các giá trị với nhau và trả về kết quả là True hoặc False.

  1. Các mệnh đề so sánh trong Python
  2. Các phép so sánh kết hợp
  3. Bảng các phép toán so sánh

Các phép so sánh thường dùng trong Python bao gồm

Mệnh đề so sánh trong Python

1. Các mệnh đề so sánh trong Python

Equal (Bằng)

a == b

Kiểm tra xem a có bằng b hay không.

    Kết quả: True nếu a và b bằng nhau, ngược lại là False.

Not equal (Khác)

a != b

Kiểm tra xem a có khác b hay không.

    Kết quả: True nếu a khác b, ngược lại là False.

Greater than (Lớn hơn)

a > b

Kiểm tra xem a có lớn hơn b hay không.

    Kết quả: True nếu a lớn hơn b, ngược lại là False.

Less than (Nhỏ hơn)

a < b

Kiểm tra xem a có nhỏ hơn b hay không.

    Kết quả: True nếu a nhỏ hơn b, ngược lại là False.

Greater than or equal to (Lớn hơn hoặc bằng)

a >= b

Kiểm tra xem a có lớn hơn hoặc bằng b hay không.

    Kết quả: True nếu a lớn hơn hoặc bằng b, ngược lại là False.

Less than or equal to (Nhỏ hơn hoặc bằng)

    a <= b

    Kiểm tra xem a có nhỏ hơn hoặc bằng b hay không.
        Kết quả: True nếu a nhỏ hơn hoặc bằng b, ngược lại là False.

Ví dụ:

a = 5
b = 10
print(a == b)  # False vì 5 không bằng 10
print(a != b)  # True vì 5 khác 10
print(a > b)   # False vì 5 không lớn hơn 10
print(a < b)   # True vì 5 nhỏ hơn 10
print(a >= 5)  # True vì 5 lớn hơn hoặc bằng 5
print(b <= 10) # True vì 10 nhỏ hơn hoặc bằng 10

2. Các phép so sánh kết hợp

Bạn cũng có thể kết hợp nhiều mệnh đề so sánh bằng cách sử dụng các phép toán logic như and, or:

    and: Hai điều kiện phải đều đúng thì mới trả về True.
    or: Chỉ cần một trong các điều kiện đúng thì trả về True.

Ví dụ:

x = 5
y = 10
z = 15

print(x < y and y < z)  # True vì cả hai điều kiện đều đúng
print(x > y or y < z)   # True vì điều kiện y < z là đúng

3. Bảng các phép toán 

Phép toán Mô tả Ví dụ Kết quả
a == b Kiểm tra a có bằng b không. 5 == 5 True
a != b Kiểm tra a có khác b không. 5 != 3 True
a > b Kiểm tra a có lớn hơn b không. 5 > 3 True
a < b Kiểm tra a có nhỏ hơn b không. 5 < 3 False
a >= b Kiểm tra a có lớn hơn hoặc bằng b không. 5 >= 5 True
a <= b Kiểm tra a có nhỏ hơn hoặc bằng b không. 5 <= 6 True
a is b Kiểm tra xem ab có cùng một đối tượng không (so sánh vị trí bộ nhớ). a is b True hoặc False
a is not b Kiểm tra xem ab không phải là cùng một đối tượng không. a is not b True hoặc False

 

Bài viết liên quan:

Trong Python, mệnh đề so sánh được sử dụng để so sánh các giá trị với nhau và trả về kết quả là True hoặc False.