Action trong AppSheet

Action trong AppSheet — Tổng hợp chi tiết

  1. Action là gì?
  2. Các loại Action và ví dụ
  3. Cách tạo một Action chuẩn (ví dụ minh họa)
  4. Hiển thị Action (vị trí + điều kiện)
  5. Kết hợp Action → Grouped Action
  6. Một số mẫu Action có thể copy
  7. Lưu ý & khi nào nên dùng Action
  8. Một ví dụ hoàn chỉnh — "Hoàn thành + Ghi thời gian"
  9. Các ví dụ biểu thức hay dùng (tóm tắt)

1. Action là gì?

Action trong AppSheet là các nút hoặc hành động bạn gán cho giao diện để người dùng có thể thao tác với dữ liệu, chuyển màn hình, hoặc gọi chức năng ngoài. Khi người dùng nhấn 1 nút Action, ứng dụng sẽ thực hiện hành vi đã cấu hình (ví dụ: set giá trị cột, mở form, chuyển view...).

2. Các loại Action và ví dụ

Các loại Action thường gặp được liệt kê cùng ví dụ minh họa:

Loại Action Mục đích Ví dụ
Data: set the value of some columns Sửa giá trị cột Đánh dấu Status = "Done"
Data: add a new row Thêm bản ghi mới Tạo phiếu mới từ dữ liệu hiện có
App: go to another view Chuyển màn hình Mở view chi tiết sản phẩm
App: open a form to... Mở form để nhập Mở form tạo đơn hàng mới
External: go to a website Mở link ngoài Mở URL, gọi điện, mở email
Data: delete this row Xóa dữ liệu Xóa sản phẩm
Grouped action Chạy tuần tự nhiều action Set Status + Set FinishTime

3. Cách tạo một Action chuẩn (ví dụ minh họa)

Dưới đây là ví dụ tạo nút Hoàn thành (khi bấm sẽ đặt Status = "Done"):

  1. Vào Behavior → ActionsNew Action
  2. Chọn For a record of this table — chọn bảng cần áp dụng.
  3. Chọn Do thisData: set the value of some columns.
  4. Trong phần Set these columns thiết lập:
    [Status] = "Done"
  5. Đặt tên cho action, ví dụ: Hoàn thành đơn. Chọn icon (ví dụ: check_circle).

Nếu muốn đặt thời gian hoàn thành cùng lúc, ta sẽ làm tiếp — xem phần Grouped Action.

4. Hiển thị Action (vị trí + điều kiện)

Position (vị trí hiển thị):

  • Prominent — hiện ngay trên Detail view.
  • Overlay — nút nổi bo góc (floating).
  • Do not display — chỉ chạy qua Grouped Action hoặc automation.

Điều kiện hiện/ẩn (Only if this condition is true):

Ví dụ: chỉ hiển thị khi Status chưa là "Done":

[Status] <> "Done"

Ngoài ra có các tùy chọn display khác như Display inline để hiện trong table rows hoặc detail.

5. Kết hợp Action → Grouped Action

Nếu bạn muốn chạy nhiều hành động cùng lúc (ví dụ: set status và ghi timestamp), ta tạo từng action nhỏ rồi tạo 1 Grouped action tổng hợp.

Ví dụ:

  1. Action A: Set [Status] = "Done"
  2. Action B: Set [FinishTime] = NOW()
  3. Tạo Action C: Do thisGrouped: execute a sequence of actions, chọn A và B.

Khi gõ tên Action C vào vị trí hiển thị, người dùng chỉ bấm 1 lần nhưng 2 thao tác A và B sẽ chạy theo thứ tự.

6. Một số mẫu Action có thể copy

Mục đích Công thức / Ghi chú
Ghi timestamp khi hoàn thành [FinishTime] = NOW()
Gán người dùng hiện tại [User] = USEREMAIL()
Tăng số lượng [Qty] = [Qty] + 1
Chuyển sang view khác LINKTOVIEW("Product_Detail")
Mở form thêm dữ liệu LINKTOFORM("Order_Form")
Lọc danh sách theo điều kiện LINKTOFILTEREDVIEW("ViewName", [Category] = [_THISROW].[Category])

7. Lưu ý & khi nào nên dùng Action

Sử dụng Action khi bạn cần:

  • Giảm số bước thao tác (tối ưu UX).
  • Tự động hóa các thao tác lặp (set giá trị, timestamp).
  • Tạo quy trình nhỏ gọn (kết hợp Grouped Action).
  • Hiển thị/ẩn theo điều kiện để tránh thao tác sai.

8. Một ví dụ hoàn chỉnh — "Hoàn thành + Ghi thời gian"

Bước thực hiện (tóm tắt):

  1. Tạo Action SetStatusDone:
    // Do this: Data: set the value of some columns [Status] = "Done"
  2. Tạo Action SetFinishTime:
    [FinishTime] = NOW()
  3. Tạo Action CompleteWithTime:
    // Do this: Grouped action Actions in sequence: SetStatusDone, SetFinishTime
  4. Trong Only if this condition is true của CompleteWithTime đặt:
    [Status] <> "Done"
  5. Chọn vị trí hiển thị: Prominent hoặc Overlay.

9. Các ví dụ biểu thức hay dùng (tóm tắt)

  • So sánh: [Status] = "Open"
  • Ghi ngày giờ: [FinishTime] = NOW()
  • Gán user: [AssignedTo] = USEREMAIL()
  • Điều kiện hiển thị: [Qty] > 0

Tìm kiếm:

Action trong AppSheet — Tổng hợp chi tiết